ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tự điều tiết" (1件)
tự điều tiết
日本語
動自己調整する、自己規制する
Nhà nước không hoàn toàn để thị trường tự điều tiết.
国家は市場に完全に自己調整させることはありません。
類語検索結果 "tự điều tiết" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tự điều tiết" (1件)
Nhà nước không hoàn toàn để thị trường tự điều tiết.
国家は市場に完全に自己調整させることはありません。
